×

Banshee
Banshee

Moira MacTaggert
Moira MacTaggert



ADD
Compare
X
Banshee
X
Moira MacTaggert

Banshee vs Moira MacTaggert Kẻ thù

kẻ thù

kẻ thù

yếu tố

yếu y tế

bạn bè

sidekick

Đội

 
1128, 9, 48, 1079, 15, 46, 1229
không xác định
vết thương cổ họng gây tử vong
1088, 1080, 7, 31, 1116, 53, 1075, 27, 64, 6
-
X-Corps.Cerebro's X-Men.X-Men .Generation X .Factor Three .Apocalypse's Horsemen ._VI_TR
 
1356, 15, 1444
không xác định
không xác định
1098, 1080, 1073, 1273, 1090
-
Not Available_VI_TR